| STT | Tên Doanh nghiệp | Tên tiếng Anh | Số đăng ký kinh doanh | Mã số thuế |
|
1
|
C.T T.N.H.H CHRISAL VIỆT NAM
|
CHRISAL VIETNAM COMPANY LIMITED
|
0104945260
|
0104945260
|
|
2
|
Chi nhan cty cp may - thiet bi dau khi tai mong cai
|
Petrovietnam machinery - technology joint stock company mong cai branch
|
0101394512005
|
0101394512005
|
|
3
|
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Kim Khí Thăng Long
|
THANGLONGMETAL WARES JOINT STOCK COMPANY
|
6350
|
0100100618002
|
|
4
|
Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Và Xây Dựng 424 (Tỉnh Nghệ An)
|
Construction And Investment Trade Joint Stock Company No.424 Branch (JSC 424 Branch)
|
4113025988
|
2900326343005
|
|
5
|
Chi nhánh công ty cổ phần XNK và Hợp tác đầu tư Vilexim
|
|
4113017461
|
0100107035001
|
|
6
|
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp 1 Việt Nam (TP.Hà Nội)
|
The Viet Nam National General Export Import Joint Stock No.1
|
4113022557
|
0100107490003
|
|
7
|
Chi nhánh công ty TNHH Điện tử Viễn thông Icall - Lao Bảo tại thành phố Hồ Chí Minh
|
|
4112000031
|
3200289176-001
|
|
8
|
Chi Nhánh Công Ty TNHH Kinden Việt Nam
|
KINDEN VIETNAM COMPANY LIMITED(BRANCH HCMC)
|
011013000351
|
0100112846001
|
|
9
|
chi nhánh công ty TNHH MTV thương mại Quảng Trị tại KKTTMĐBb Lao Bảo
|
|
3200042556012
|
3200042556012
|
|
10
|
Chi nhánh Công ty TNHH Ống thép Hòa Phát
|
Hoa Phat Steel Pipe Company Limited-Hung Yen Branch
|
0100598873-001
|
0100598873-001
|
|
11
|
Chi nhánh Công ty Ứng dụng Kỹ thuật và Sản xuất - Bộ Quốc Phòng
|
|
0116000139
|
0116000139
|
|
12
|
Chi nhánh công ty Vật tư Công nghiệp Quốc phòng
|
GAET COMPANY-HOCHIMINH CITY BRANCH
|
4116000375
|
0100283055001
|
|
13
|
Chi nhánh Cty Cổ phần Dược phẩm ECO (Tp.Hà Nội)
|
|
4113032142
|
0102637020-001
|
|
14
|
CN tại TP. Hồ Chí Minh - Công ty CP Máy-Thiết bị Dầu khí (TP. Hà Nội)
|
PETROVIETNAM MACHINERY TECNOLORY JOINT STOCK COMPANY BRANCH IN HOCHIMINH CITY
|
0101394512-007
|
0101394512007
|
|
15
|
Công Ty TNHH Thép Thiên Phước
|
|
0310475532
|
0310475532
|
|
16
|
Công ty Cổ phần Amigos
|
Amigos Joint Stock Company
|
0104649222
|
0104649222
|
|
17
|
Công ty cổ phần An phú
|
An Phu Corporation
|
4103002406
|
0303481045
|
|
18
|
Công Ty Cổ Phần Austnam
|
Austnam Joint Stock Company
|
358CPH/GP
|
0100114096
|
|
19
|
Công ty Cổ phần AVI GROUP
|
|
0105364251
|
0105364251
|
|
20
|
Công Ty Cổ Phần Bắc Giang
|
NORTH RIVER CORPORATION
|
0101461776
|
0101461776
|
|